|
Thông số
|
Đặc tính kỹ thuật
|
|
Sức chứa mẫu (Samples)
|
Có thể nạp tối đa 84 mẫu, gồm 12 giá đựng mẫu, mỗi giá chứa 7 ống mẫu.
|
|
Ngăn chứa cassette ORTHO BioVue System
|
Sức chứa 240 cassette ORTHO BioVue System (12 khay, mỗi khay 20 cassette), cùng 16 cassette tại giá đỡ đa năng (dual-purpose rack).
|
|
Khu vực chứa hồng cầu thuốc thử (Reagent Red Blood Cell Supply)
|
Hỗ trợ 6 giá chứa hồng cầu thuốc thử (RBC) độc lập. Mỗi giá có thể chứa 11 lọ dung tích 3 mL hoặc 6 lọ dung tích 10 mL, cho phép bố trí kết hợp các loại lọ khác nhau. Giá chứa lọ 10 mL có thể sử dụng cho hồng cầu thuốc thử phục vụ định nhóm máu ngược và sàng lọc kháng thể bất thường. Giá chứa lọ 3 mL có thể sử dụng cho hồng cầu thuốc thử phục vụ định nhóm máu ngược, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường.
|
|
Dung dịch pha loãng (Diluent)
|
14 vị trí đặt chai dung dịch dùng cho hệ thống ORTHO BioVue, bao gồm: 2 vị trí cho chai ORTHO BLISS 50 mL; 2 vị trí cho chai dung dịch pha loãng hồng cầu 50 mL; 10 vị trí cho chai dung dịch pha loãng hồng cầu 10 mL.
|
|
Dung tích chứa dung dịch trên máy
|
4,7 L dung dịch muối sinh lý và 1 L nước khử ion. Có thể trang bị bộ phụ kiện mở rộng thời gian vận hành không cần can thiệp (Extended Walkaway Kit), bổ sung dung tích chứa 5,2 L dung dịch muối sinh lý.
|
|
Kim hút và phân phối mẫu/thuốc thử (Probes)
|
4 kim hút và phân phối chất lỏng, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
|
|
Buồng ủ có gia nhiệt (Heated Incubator)
|
Sức chứa 12 cassette ORTHO BioVue System.
|
|
Buồng ủ ở nhiệt độ phòng (Room Temperature Incubator)
|
Sức chứa 24 cassette ORTHO BioVue System.
|
|
Hệ thống ly tâm (Centrifuge)
|
2 máy ly tâm tích hợp, mỗi máy có sức chứa 10 cassette ORTHO BioVue System; thời gian ly tâm 5 phút.
|
|
Hệ thống chứa chất thải (Waste)
|
Dung tích chứa chất thải lỏng 5,2 L; sức chứa 150 cassette ORTHO BioVue System đã sử dụng. Có thể trang bị bộ thu gom chất thải lỏng bên ngoài dung tích 10 L hoặc tùy chọn kết nối với hệ thống đường ống thoát thải bên ngoài thiết bị.
|