Hệ thống xét nghiệm định nhóm máu tự động ORTHO VISION® MAX SWIFT

  • Sản phẩm: ORTHO VISION® MAX SWIFT 
  • Hãng: Ortho-Clinical Diagnostics, UK

1. Hệ thống phân tích ORTHO VISION Max Swift

  • Tự động hóa các công đoạn xét nghiệm, bao gồm: hút và phân phối chất lỏng, xử lý thuốc thử, ủ phản ứng, ly tâm, đánh giá mức độ phản ứng và diễn giải kết quả, cũng như quản lý dữ liệu thông qua việc sử dụng cassette ORTHO BioVue System và công nghệ xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

  • Có thể hoạt động độc lập hoặc kết nối với Hệ thống thông tin xét nghiệm (Laboratory Information System – LIS).

  • Tương thích hoàn toàn với ORTHO CONNECT™, giúp tối ưu hóa hiệu quả quản lý dữ liệu, quy trình làm việc và sử dụng nguồn lực, đồng thời hỗ trợ tích hợp trong phạm vi phòng xét nghiệm hoặc mạng lưới phòng xét nghiệm.

2. Hiệu năng hệ thống (System Performance)

Thông số

Đặc tính kỹ thuật

Sức chứa mẫu (Samples)

Có thể nạp tối đa 84 mẫu, gồm 12 giá đựng mẫu, mỗi giá chứa 7 ống mẫu.

Ngăn chứa cassette ORTHO BioVue System

Sức chứa 240 cassette ORTHO BioVue System (12 khay, mỗi khay 20 cassette), cùng 16 cassette tại giá đỡ đa năng (dual-purpose rack).

Khu vực chứa hồng cầu thuốc thử (Reagent Red Blood Cell Supply)

Hỗ trợ 6 giá chứa hồng cầu thuốc thử (RBC) độc lập. Mỗi giá có thể chứa 11 lọ dung tích 3 mL hoặc 6 lọ dung tích 10 mL, cho phép bố trí kết hợp các loại lọ khác nhau. Giá chứa lọ 10 mL có thể sử dụng cho hồng cầu thuốc thử phục vụ định nhóm máu ngược và sàng lọc kháng thể bất thường. Giá chứa lọ 3 mL có thể sử dụng cho hồng cầu thuốc thử phục vụ định nhóm máu ngược, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường.

Dung dịch pha loãng (Diluent)

14 vị trí đặt chai dung dịch dùng cho hệ thống ORTHO BioVue, bao gồm: 2 vị trí cho chai ORTHO BLISS 50 mL; 2 vị trí cho chai dung dịch pha loãng hồng cầu 50 mL; 10 vị trí cho chai dung dịch pha loãng hồng cầu 10 mL.

Dung tích chứa dung dịch trên máy

4,7 L dung dịch muối sinh lý và 1 L nước khử ion. Có thể trang bị bộ phụ kiện mở rộng thời gian vận hành không cần can thiệp (Extended Walkaway Kit), bổ sung dung tích chứa 5,2 L dung dịch muối sinh lý.

Kim hút và phân phối mẫu/thuốc thử (Probes)

4 kim hút và phân phối chất lỏng, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.

Buồng ủ có gia nhiệt (Heated Incubator)

Sức chứa 12 cassette ORTHO BioVue System.

Buồng ủ ở nhiệt độ phòng (Room Temperature Incubator)

Sức chứa 24 cassette ORTHO BioVue System.

Hệ thống ly tâm (Centrifuge)

2 máy ly tâm tích hợp, mỗi máy có sức chứa 10 cassette ORTHO BioVue System; thời gian ly tâm 5 phút.

Hệ thống chứa chất thải (Waste)

Dung tích chứa chất thải lỏng 5,2 L; sức chứa 150 cassette ORTHO BioVue System đã sử dụng. Có thể trang bị bộ thu gom chất thải lỏng bên ngoài dung tích 10 L hoặc tùy chọn kết nối với hệ thống đường ống thoát thải bên ngoài thiết bị.

3. Xử lý mẫu và thực hiện xét nghiệm (Sample and Test Processing)

Hệ thống hỗ trợ các chế độ xử lý mẫu và xét nghiệm:

  • Continuous: Xử lý mẫu liên tục.

  • Random access: Truy cập và xử lý mẫu linh hoạt, không phụ thuộc vào thứ tự nạp mẫu.

  • STAT access: Ưu tiên xử lý mẫu xét nghiệm khẩn cấp (STAT).

  • Batch: Xử lý mẫu theo lô.

4. Khả năng xử lý mẫu (Sample Handling)

  • Automatic cap detection: Tự động nhận diện nắp ống mẫu mà không làm gián đoạn quy trình vận hành.

  • Automatic clot detection: Tự động phát hiện cục máu đông.

  • Automatic liquid level detection: Tự động phát hiện mức chất lỏng trong ống mẫu.

5. Đặc tính kỹ thuật xét nghiệm (Sample and Test Performance Characteristics)

Sử dụng công nghệ ngưng kết cột (Column Agglutination Technology – CAT) thông qua cassette ORTHO BioVue System.

6. Danh mục xét nghiệm (Testing)

STT

Tên xét nghiệm (Tiếng Anh)

Tên xét nghiệm (Tiếng Việt)

1

ABO/Rh

Định nhóm máu hệ ABO và Rh

2

Rh

Định nhóm kháng nguyên hệ Rh

3

Rh/K

Định nhóm kháng nguyên hệ Rh và kháng nguyên K (hệ Kell)

4

Antibody Screen

Sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu

5

Antibody Identification

Định danh kháng thể bất thường kháng hồng cầu

6

Crossmatch

Phản ứng hòa hợp miễn dịch giữa máu người cho và người nhận (Crossmatch)

7

Direct Antiglobulin

Xét nghiệm kháng globulin trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT/Coombs trực tiếp)

8

Antigen Testing

Xét nghiệm xác định kháng nguyên hồng cầu

9

QC Testing

Thực hiện xét nghiệm kiểm soát chất lượng (QC)

10

Selected Cell Panels

Xét nghiệm sử dụng bộ hồng cầu thuốc thử chọn lọc (Selected Cell Panels)

11

Serial Dilutions for Titration Studies

Pha loãng nối tiếp để thực hiện xét nghiệm xác định hiệu giá kháng thể

Thông tin liên hệ
Hỗ trợ trực tuyến
Giờ mở cửa: 7h30 - 17h (cả Thứ 7)
Facebook Fanpage
Bản quyền © 2023 công ty TNHH TM Dược và Trang Thiết bị y tế TATA. Bảo lưu mọi quyền